time

16/08/2026

Bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật là phần kiến thức quan trọng nhưng cũng khiến nhiều người mới học dễ “choáng” vì số lượng chữ lớn và nhiều cách đọc khác nhau. Vậy Kanji gồm những chữ nào, cách viết và đọc ra sao, học thế nào để nhớ lâu? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ 2.136 Kanji thông dụng, cách phân tích bộ thủ, quy tắc thứ tự nét, Onyomi – Kunyomi và các phương pháp học hiệu quả. Đồng thời, bạn cũng có thể tham khảo các công cụ tra cứu, ứng dụng học Kanji và lộ trình từ N5 đến N1 tại AN KOI.

Bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật là gì? 2.136 Kanji thông dụng cần biết

Bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật là hệ thống chữ Hán được sử dụng trong tiếng Nhật để biểu đạt ý nghĩa của từ. Khác với Hiragana và Katakana, mỗi chữ Kanji thường mang một ý nghĩa riêng và có thể có nhiều cách đọc tùy vào từ được sử dụng. Kanji xuất hiện phổ biến trong từ vựng, tên riêng, sách báo và các văn bản tiếng Nhật hằng ngày.

Bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật là hệ thống chữ Hán mang ý nghĩa riêng và có thể có nhiều cách đọc khác nhau

Bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật là hệ thống chữ Hán mang ý nghĩa riêng và có thể có nhiều cách đọc khác nhau

Hiện nay, bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật có hàng nghìn chữ, trong đó 2.136 Kanji thường dùng là nhóm được sử dụng phổ biến trong đời sống và giáo dục tại Nhật Bản. Người mới không cần học toàn bộ cùng lúc mà nên bắt đầu từ những chữ cơ bản. Để thuận tiện cho việc học và ôn tập, bạn có thể tham khảo tài liệu 2.136 Kanji thông dụng dưới đây, được tổng hợp theo hệ thống chữ Kanji phổ biến trong tiếng Nhật. 

Tải ngay 2.136 chữ Kanji thông dụng tại đây

Cấu tạo Kanji và cách ghi nhớ mặt chữ

Hiểu cấu tạo giúp việc học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật dễ dàng hơn. Một chữ Kanji có thể được tạo từ các nét, bộ thủ và nhiều thành phần cấu tạo khác nhau. Trong đó, bộ thủ thường giúp nhận diện hoặc gợi ý ý nghĩa, còn một số thành phần có thể hỗ trợ gợi âm. Nắm được cấu trúc này giúp người học phân tích chữ mới thay vì ghi nhớ máy móc.

Bộ thủ giúp nhận diện và ghi nhớ Kanji

Bộ thủ (部首) là thành phần dùng để phân loại và tra cứu Kanji, đồng thời một số bộ có thể gợi ý về ý nghĩa. Ví dụ, thường liên quan đến nước, xuất hiện trong 海(うみ) – biển, 河(かわ) – sông và 洗(あらう) – rửa. Khi học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật, nên ưu tiên những bộ thủ xuất hiện thường xuyên để tạo liên kết giữa các chữ.

Bộ thủ giúp nhận diện và ghi nhớ ý nghĩa của từng chữ Kanji trong tiếng Nhật

Bộ thủ giúp nhận diện và ghi nhớ ý nghĩa của từng chữ Kanji trong tiếng Nhật

Các thành phần thường gặp trong chữ Kanji

Ngoài bộ thủ, Kanji còn có thành phần gợi nghĩa và thành phần gợi âm. Ví dụ, chữ gồm ; trong đó 言 liên quan đến lời nói và giúp người học nhận biết nhóm nghĩa của chữ. Với bảng chữ cái tiếng Nhật, việc tách một chữ thành các thành phần nhỏ sẽ giúp dễ nhận diện và ghi nhớ hơn, nhất là khi gặp những Kanji phức tạp.

Mẹo liên tưởng hình ảnh và ý nghĩa

Liên tưởng là cách ghi nhớ hiệu quả khi học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật. Chẳng hạn, chữ có hình dáng giống một cái cây nên có thể liên tưởng trực tiếp đến nghĩa “cây”. Người học cũng có thể tự tạo hình ảnh hoặc câu chuyện ngắn dựa trên cấu tạo chữ. Với bảng Kanji tiếng Nhật, nên chọn cách liên tưởng đơn giản, dễ nhớ và gắn trực tiếp với ý nghĩa để có thể nhớ lại nhanh khi gặp chữ trong thực tế.

Liên tưởng hình ảnh từ hình dáng chữ là cách ghi nhớ Kanji hiệu quả cho người mới học

Liên tưởng hình ảnh từ hình dáng chữ là cách ghi nhớ Kanji hiệu quả cho người mới học

Cách viết bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật đúng nét

Viết đúng thứ tự nét là nền tảng quan trọng khi học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật. Thứ tự nét không chỉ giúp chữ cân đối, dễ đọc mà còn hỗ trợ việc ghi nhớ mặt chữ. Người mới nên luyện từ những Kanji đơn giản trước, sau đó mới chuyển sang chữ có cấu tạo phức tạp.

Các quy tắc sắp xếp thứ tự nét

Khi học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật, nắm được thứ tự nét sẽ giúp chữ viết cân đối, rõ ràng và dễ ghi nhớ hơn. Người mới không cần học thuộc thứ tự của từng chữ ngay từ đầu mà nên hiểu các quy tắc cơ bản, sau đó áp dụng khi luyện viết. Bảng dưới đây tổng hợp 7 quy tắc sắp xếp thứ tự nét phổ biến, giúp bạn dễ hình dung và ghi nhớ cách viết Kanji chính xác hơn. 

7 quy tắc cơ bản khi viết chữ Kanji

Ngang trước, sổ sau

Phẩy trước, mác sau

Trên trước, dưới sau

Trái trước, phải sau

Ngoài trước, trong sau

Vào trong trước, đóng sau

Giữ trước, hai bên sau

Các nguyên tắc trên mang tính định hướng và vẫn có ngoại lệ ở một số chữ. Vì vậy, khi luyện bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật, nếu gặp chữ khó, nên kiểm tra thứ tự nét theo từ điển hoặc công cụ có hình ảnh động thay vì tự đoán.

Những nét cơ bản thường gặp trong Kanji

Bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật được tạo nên từ nhiều nét cơ bản. Trong tiếng Nhật, các nét này được gọi chung là 筆画 (ひっかく – hikkaku), tức những nét cấu thành một chữ. Việc nhận diện từng loại nét sẽ giúp người học hiểu cấu trúc chữ thay vì chỉ học thuộc hình dạng. Các nét thường gặp gồm:

Nét

Tên tiếng Nhật

Đặc điểm

Ví dụ

横 (よこ)

Nét ngang, kéo từ trái sang phải

縦 (たて)

Nét dọc, kéo từ trên xuống dưới

丿

左払い (ひだりはらい)

Nét phẩy từ phải trên xuống trái dưới

右払い (みぎはらい)

Nét phẩy từ trái trên xuống phải dưới

点 (てん)

Nét chấm

はね

Nét có phần hất ở cuối

𠃍

折れ (おれ)

Nét đổi hướng trong cùng một nét

はね

Nét kết thúc bằng động tác hất

Tải ngay Giấy tập viết chữ Kanji tại đây

Cách luyện viết Kanji chuẩn và đẹp

Để luyện bảng Kanji tiếng Nhật hiệu quả, người mới nên tập theo từng chữ thay vì viết hàng loạt. Trước tiên, hãy nhìn mẫu để xác định số nét, thứ tự nét, cấu tạo và vị trí của từng bộ phận. Sau đó, thực hiện lần lượt các bước: tô theo mẫu, chép lại vào ô vuông, che mẫu và tự viết. Cách luyện này giúp chuyển từ việc “nhìn và bắt chước” sang khả năng tự viết bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật bằng trí nhớ.

Bạn có thể áp dụng quy trình 5 bước sau:

  1. Quan sát: Xem chữ mẫu, số nét và thứ tự viết trước khi đặt bút.
  2. Tô mẫu: Tô theo nét có sẵn để làm quen hướng đi và điểm kết thúc.
  3. Chép lại: Viết khoảng 5-10 lần trong ô vuông, chú ý kích thước và tỷ lệ chữ.
  4. Viết không nhìn: Che mẫu rồi tự viết lại để kiểm tra khả năng ghi nhớ.
  5. Đối chiếu: So sánh với mẫu, đánh dấu lỗi về thứ tự nét, độ nghiêng, khoảng cách hoặc vị trí bộ phận.
Luyện viết bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật theo giấy ô vuông giúp căn giữa và giữ tỷ lệ cân đối

Luyện viết bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật theo giấy ô vuông giúp căn giữa và giữ tỷ lệ cân đối

Khi luyện bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật, nên dùng giấy ô vuông có đường tâm để căn giữa chữ và giữ tỷ lệ cân đối. Với người mới, có thể bắt đầu bằng ô lớn, sau đó chuyển sang ô nhỏ hơn khi đã kiểm soát tốt nét viết.

Ví dụ với chữ , hãy viết 一 → 丨 → 丿 → ㇏, sau đó chép vài lần, che mẫu và tự viết lại. Nếu chữ bị lệch, không nên tiếp tục chép hàng chục lần mà hãy xác định chính xác nét hoặc bộ phận nào đang sai rồi luyện lại. Cách này giúp việc học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật tập trung vào chất lượng từng lần viết, thay vì chỉ chạy theo số lượng.

>> Xem thêm: Có bao nhiêu chữ Kanji trong tiếng Nhật? Cập nhật mới nhất 2026 

Cách đọc Kanji: Onyomi, Kunyomi và âm đặc biệt

Một trong những điểm khiến bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật trở nên khó là một chữ có thể có nhiều cách đọc. Hai cách đọc phổ biến nhất là Onyomi và Kunyomi. Ngoài ra còn có những trường hợp đọc đặc biệt cần ghi nhớ theo từng từ.

Phân biệt cách đọc Onyomi và Kunyomi

Tiêu chí

Onyomi (音読み)

Kunyomi (訓読み)

Nguồn gốc

Có nguồn gốc từ cách phát âm chữ Hán khi du nhập vào Nhật

Cách đọc thuần Nhật được gán cho ý nghĩa của Kanji

Đặc điểm

Gần với âm Hán, thường dùng khi Kanji ghép với Kanji khác

Thường gắn với từ tiếng Nhật bản địa

Cách xuất hiện

Phổ biến trong từ ghép Kanji

Thường đi cùng Hiragana

Ví dụ 山

さん (san)

やま (yama)

Ví dụ từ

火山(かざん)= núi lửa

山(やま)= núi

Cách học

Nên học cùng từ ghép cụ thể

Nên học cùng từ và dạng biến đổi của động từ, tính từ

Ví dụ với chữ 山:

  • Onyomi: 山 → さん, xuất hiện trong 火山(かざん) – núi lửa.
  • Kunyomi: 山 → やま, xuất hiện trong 山(やま) – núi.

Tuy nhiên, đây không phải quy tắc tuyệt đối. Một số từ chỉ dùng Onyomi, một số dùng Kunyomi, và cũng có trường hợp một Kanji có nhiều cách đọc. Vì vậy, khi học bảng Kanji tiếng Nhật, tốt nhất nên ghi nhớ Kanji + cách đọc + từ vựng cụ thể, thay vì học riêng từng âm.

Một số trường hợp đọc Kanji đặc biệt

Sau khi nắm được Onyomi và Kunyomi, người học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật cần lưu ý một số cách đọc đặc biệt. Có từ dùng Onyomi khi đứng riêng, hoặc kết hợp Kunyomi và Onyomi khi ghép chữ. 

  • Một Kanji đứng riêng nhưng đọc bằng Onyomi: Một số chữ khi đứng độc lập vẫn sử dụng âm Hán. Ví dụ, 駅(えき) nghĩa là “nhà ga”, 席(せき) nghĩa là “chỗ ngồi”.
  • Kanji + Kanji nhưng cùng đọc bằng Kunyomi: Một số từ ghép sử dụng cách đọc thuần Nhật của cả hai chữ. Ví dụ, 手紙(てがみ) nghĩa là “lá thư”, 青空(あおぞら) nghĩa là “bầu trời xanh”.
  • Kanji + Kanji kết hợp Kunyomi và Onyomi: Một số từ ghép kết hợp hai kiểu đọc trong cùng một từ. Ví dụ, 荷物(にもつ) nghĩa là “hành lý/đồ đạc”, trong đó 荷 đọc Kunyomi là に và 物 đọc Onyomi là もつ; 場所(ばしょ) nghĩa là “địa điểm”, trong đó 場 đọc Onyomi là ば và 所 đọc Kunyomi là しょ.

Vì vậy, khi học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật, không nên cố áp dụng cứng nhắc quy tắc “Kanji ghép thì đọc Onyomi” hay “Kanji đứng riêng thì đọc Kunyomi”. Cách hiệu quả hơn là học từng Kanji cùng từ vựng và cách đọc thực tế, đặc biệt với những từ thường xuất hiện trong giao tiếp và bài thi JLPT.

Một số trường hợp đọc Kanji đặc biệt kết hợp cả Onyomi và Kunyomi trong cùng một từ ghép

Một số trường hợp đọc Kanji đặc biệt kết hợp cả Onyomi và Kunyomi trong cùng một từ ghép

Cách học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật hiệu quả

Không có một phương pháp duy nhất phù hợp với mọi người học. Tuy nhiên, với bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật, một lộ trình hiệu quả thường kết hợp nhận diện chữ, hiểu nghĩa, luyện cách đọc, viết và sử dụng trong ngữ cảnh.

1. Học theo bộ thủ và nhóm chữ liên quan

Học theo bộ thủ giúp nhận diện các thành phần lặp lại trong bảng Kanji tiếng Nhật. Ví dụ, bộ thường liên quan đến nước, xuất hiện trong 海(うみ) – biển, 池(いけ) – ao và 洗(あらう) – rửa. Với bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật, nên bắt đầu từ những bộ thủ phổ biến rồi mở rộng dần.

Học Kanji theo bộ thủ giúp nhận diện các thành phần lặp lại trong nhóm chữ liên quan

Học Kanji theo bộ thủ giúp nhận diện các thành phần lặp lại trong nhóm chữ liên quan

2. Kết hợp từ vựng thay vì học chữ riêng lẻ

Thay vì chỉ học 食 = ăn, hãy ghi nhớ qua các từ như 食べる(たべる) – ăn, 食事(しょくじ) – bữa ăn và 食堂(しょくどう) – nhà ăn. Cách này giúp bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật gắn với ngữ cảnh thực tế. Với bảng chữ Kanji N5, đây cũng là cách vừa học chữ vừa mở rộng vốn từ.

Kết hợp từ vựng thay vì học chữ riêng lẻ giúp ghi nhớ Kanji gắn với ngữ cảnh thực tế

Kết hợp từ vựng thay vì học chữ riêng lẻ giúp ghi nhớ Kanji gắn với ngữ cảnh thực tế

3. Ôn Kanji bằng Flashcard và Spaced Repetition

Flashcard kết hợp Spaced Repetition giúp ôn lại những Kanji sắp quên đúng thời điểm. Mỗi thẻ nên có chữ, cách đọc, nghĩa và một từ ví dụ. Khi ôn bảng Kanji tiếng Nhật, hãy cố tự nhớ trước khi xem đáp án để tăng khả năng ghi nhớ chủ động.

Flashcard kết hợp Spaced Repetition giúp ôn lại những Kanji sắp quên đúng thời điểm

Flashcard kết hợp Spaced Repetition giúp ôn lại những Kanji sắp quên đúng thời điểm

4. Luyện đọc qua câu và văn bản tiếng Nhật

Đưa Kanji vào câu giúp người học ghi nhớ cách đọc và cách sử dụng tự nhiên hơn. Sau khi học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật, có thể bắt đầu bằng câu ngắn, truyện đơn giản hoặc tài liệu phù hợp trình độ. Cách này giúp bảng Kanji tiếng Nhật được ghi nhớ thông qua ngữ cảnh thay vì học thuộc máy móc.

Luyện đọc bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật qua câu và văn bản giúp ghi nhớ tự nhiên hơn

Luyện đọc bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật qua câu và văn bản giúp ghi nhớ tự nhiên hơn

>> Xem thêm: Học tiếng Nhật N5 mất bao lâu? Lộ trình chuẩn 2-3 tháng 

Những lỗi thường gặp khi học Kanji

Việc học bảng Kanji tiếng Nhật dễ trở nên quá tải nếu không có chiến lược phù hợp. Người mới thường tập trung vào số lượng chữ nhưng bỏ qua khả năng sử dụng thực tế. Một số lỗi dưới đây nên được nhận diện sớm để điều chỉnh phương pháp học.

  • Học quá nhiều chữ cùng lúc: Nạp lượng Kanji lớn trong một ngày dễ khiến thông tin nhanh chóng bị quên.
  • Chỉ nhớ mặt chữ nhưng quên cách đọc: Nhận diện được Kanji chưa đồng nghĩa với việc có thể đọc và sử dụng từ chính xác.
  • Bỏ qua thứ tự nét khi luyện viết: Viết sai thứ tự lâu ngày có thể hình thành thói quen khó sửa khi học Kanji nâng cao.

Với bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật, tiến bộ đều đặn quan trọng hơn việc hoàn thành thật nhiều chữ trong thời gian ngắn.

Học quá nhiều chữ cùng lúc hoặc bỏ qua thứ tự nét là những lỗi thường gặp khi học Kanji

Học quá nhiều chữ cùng lúc hoặc bỏ qua thứ tự nét là những lỗi thường gặp khi học Kanji

Công cụ hỗ trợ tra cứu và học Kanji nhanh hơn

Các công cụ số có thể hỗ trợ đáng kể khi học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật, đặc biệt ở khả năng tra cách đọc, thứ tự nét và ví dụ sử dụng. Tuy nhiên, công cụ chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ, không thay thế việc chủ động luyện tập.

App học Kanji phù hợp từng trình độ

Người mới học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật có thể lựa chọn ứng dụng dựa trên mục tiêu thay vì cài quá nhiều công cụ cùng lúc. Một số lựa chọn đáng tham khảo gồm:

  • WaniKani: Phù hợp người mới đến trung cấp, tập trung vào Kanji và từ vựng thông qua bộ thủ, phương pháp liên tưởng và Spaced Repetition.
  • Anki: Phù hợp với người muốn tự xây dựng bộ flashcard và kiểm soát nội dung, cách ôn cũng như khoảng thời gian lặp lại.
  • Kanji Study: Hữu ích cho người muốn luyện nhận diện, tra cứu và viết Kanji bằng tay, đặc biệt trên Android.
  • Renshuu: Phù hợp nếu muốn kết hợp Kanji với từ vựng, ngữ pháp và các dạng bài luyện tiếng Nhật khác.
Các ứng dụng như WaniKani, Anki hay Kanji Study hỗ trợ luyện tập theo từng trình độ

Các ứng dụng như WaniKani, Anki hay Kanji Study hỗ trợ luyện tập theo từng trình độ

Với bảng Kanji tiếng Nhật, người mới có thể bắt đầu bằng WaniKani hoặc Renshuu để có lộ trình sẵn. Khi muốn tự tạo hệ thống ôn tập, Anki sẽ linh hoạt hơn.

Từ điển và website tra cứu Kanji

Khi gặp một chữ mới trong bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật, website tra cứu sẽ giúp kiểm tra nhanh nghĩa, cách đọc, bộ thủ và thứ tự nét. Một số công cụ hữu ích gồm:

  • Kanji alive: Cho phép tìm Kanji theo chữ, Onyomi, Kunyomi, nghĩa tiếng Anh, bộ thủ, số nét và cấp độ; đồng thời cung cấp thông tin về thứ tự nét.
  • Jisho: Phù hợp để tra Kanji, từ vựng và cách đọc trong nhiều tình huống học tiếng Nhật.
  • Kakijun: Hữu ích khi cần kiểm tra thứ tự nét và cách viết từng Kanji.
  • NHK Easy Japanese: Có thể dùng để đưa Kanji đã học vào ngữ cảnh đọc thực tế, đặc biệt khi trình độ đã đủ để đọc nội dung đơn giản.

Với bảng chữ Kanji N5, nên ưu tiên công cụ vừa hiển thị cách đọc vừa có ví dụ từ vựng. Nhờ đó, bạn không chỉ biết Kanji có nghĩa gì mà còn hiểu chữ được sử dụng như thế nào trong câu.

Từ điển và website tra cứu giúp kiểm tra nhanh nghĩa, cách đọc và thứ tự nét của Kanji

Từ điển và website tra cứu giúp kiểm tra nhanh nghĩa, cách đọc và thứ tự nét của Kanji

Cách tận dụng bảng Kanji để tự ôn tập

Thay vì chỉ xem bảng Kanji tiếng Nhật như một danh sách, hãy biến nó thành bảng theo dõi quá trình học. Bạn có thể tạo các cột gồm Kanji – nghĩa – Onyomi – Kunyomi – từ vựng – ngày ôn – mức độ ghi nhớ.

Ví dụ, khi học , hãy ghi thêm 学生(がくせい)- học sinh, 学校(がっこう)- trường học thay vì chỉ ghi nghĩa “học”. Sau mỗi tuần, chọn ngẫu nhiên những chữ đã học để tự đọc, viết và đặt câu. Với bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật, cách ôn này giúp kiểm tra cả khả năng nhận diện, đọc và sử dụng Kanji thay vì chỉ nhớ mặt chữ.

Tận dụng bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật để tự ôn tập qua các cột nghĩa, cách đọc và từ vựng

Tận dụng bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật để tự ôn tập qua các cột nghĩa, cách đọc và từ vựng

Chinh phục Kanji và tiếng Nhật cùng AN KOI

Chinh phục bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật cần một phương pháp phù hợp và lộ trình học rõ ràng. Thay vì tự ghi nhớ Kanji một cách rời rạc, AN KOI hướng dẫn học viên kết hợp Kanji với từ vựng, ngữ pháp và các kỹ năng tiếng Nhật theo từng trình độ.

Nếu đang tìm môi trường học tiếng Nhật bài bản, AN KOI có những lợi thế đáng cân nhắc:

  • Lộ trình N5-N1 rõ ràng: Chương trình được phân theo từng cấp độ, giúp học viên xác định mục tiêu và tiến bộ từng bước.
  • Phương pháp học có hệ thống: Kanji được học cùng từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng sử dụng tiếng Nhật trong thực tế.
  • Định hướng luyện thi JLPT: Nội dung học bám theo từng trình độ, phù hợp với người đặt mục tiêu thi chứng chỉ tiếng Nhật.
  • Đánh giá năng lực thường xuyên: Học viên có cơ sở nhận biết điểm mạnh, điểm yếu và điều chỉnh việc ôn tập.
  • Phù hợp mục tiêu du học Nhật Bản: Không chỉ tập trung vào tiếng Nhật, chương trình còn phù hợp với người học hướng đến kế hoạch du học.
  • Hỗ trợ từ nền tảng cơ bản: Người mới có thể bắt đầu từ kiến thức nền và từng bước nâng cao năng lực tiếng Nhật.
AN KOI đồng hành cùng học viên chinh phục Kanji theo lộ trình N5-N1 rõ ràng

AN KOI đồng hành cùng học viên chinh phục Kanji theo lộ trình N5-N1 rõ ràng

Nếu mục tiêu của bạn là chinh phục bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật để thi JLPT, giao tiếp hoặc chuẩn bị du học, việc có một lộ trình phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm đáng kể thời gian tự tìm tài liệu và sửa sai. Thay vì học Kanji một cách rời rạc, bạn có thể bắt đầu từ trình độ hiện tại và tiến dần đến mục tiêu N5-N1 cùng chương trình Đào tạo tiếng Nhật của AN KOI.